⭐ 대표작
🎬 필모그래피 (21편)
1996
1995
1993
1990
1988
1988
1986
1986
1986
1986
1986
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1977
Tổ Quốc Tiếng Gà Trưa
Janitor 역
Như một huyền thoại
Henry 역
Cô lái taxi
James 역
Tình khúc 68
CIA officer 역
Nhiệm Vụ Hoa Hồng
Tổng lãnh sự Mỹ 역
Ám Ảnh
Journalist 역
Biệt động Sài Gòn: Trả lại tên cho em
Col. Michael ("Mai Kơn") 역
Biệt động Sài Gòn: Cơn giông
Col. Michael ("Mai Kơn") 역
Biệt động Sài Gòn: Tĩnh lặng
Col. Michael 역
Biệt động Sài Gòn: Điểm hẹn
Col. Michael ("Mai Kơn") 역
Mùa Nước Nổi
American soldier 역
Đằng Sau Một Số Phận
Robert 역
Người Mang Mật Danh K213
Kelly 역
Còn Lại Một Mình
American pilot 역
Ván bài lật ngửa 3: Phát súng trên cao nguyên
G. Frederick Reinhardt 역
Ván bài lật ngửa 1: Đứa con nuôi vị giám mục
G. Frederick Reinhardt 역
Phương Án Ba Bông Hồng
James Gabi 역
Đường dây Côn Đảo
Advisor Kent 역
Cánh đồng hoang
Major Mitscher 역
Mối tình đầu
Henry Jackson 역
ℹ️ 기본 정보
성별
남성
출생일
정보 없음
출생지
Hải Phòng, Vietnam
사망일
2000년 06월 29일
나이
정보 없음
주요 분야
Acting
인기 지수
0.67
출연 영화 수
21편
🔤 다른 이름
Trần Hữu Hải
📷 사진 갤러리